TanroDictionary Sổ từ

歌詞 かし

CA TỪ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời bài hát, ca từdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. song lyrics; words of a song; librettodanh từ
  2. lyricsdanh từ

Cách dùng

"Lời bài hát": 「歌詞を覚える」 — thuộc lời bài hát; 「歌詞カード」 — tờ in lời bài hát; 「歌詞を書く」 — viết lời. Phân biệt với 曲 (giai điệu, bản nhạc): 作詞 là viết lời, 作曲 là soạn nhạc.

Ví dụ

  1. この歌の歌詞はとても心に響く。

    Lời bài hát này rất chạm đến trái tim.

  2. 歌詞を見ないで歌えますか。

    Bạn có thể hát mà không nhìn lời không?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「歌詞」

歌詞

うたことば

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ word mainly used in tanka; poetical word

Chữ Hán trong từ

歌
CA On: カ Kun: うた、うた.う song; sing 14 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
詞
TỪ On: シ Kun: ことば part of speech; words; poetry 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗