Nghĩa tiếng Việt
- lời bài hát, ca từdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- song lyrics; words of a song; librettodanh từ
- lyricsdanh từ
Cách dùng
"Lời bài hát": 「歌詞を覚える」 — thuộc lời bài hát; 「歌詞カード」 — tờ in lời bài hát; 「歌詞を書く」 — viết lời. Phân biệt với 曲 (giai điệu, bản nhạc): 作詞 là viết lời, 作曲 là soạn nhạc.
Ví dụ
-
この歌の歌詞はとても心に響く。
Lời bài hát này rất chạm đến trái tim.
-
歌詞を見ないで歌えますか。
Bạn có thể hát mà không nhìn lời không?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「歌詞」
歌詞
うたことば
Nhật
Ít dùng Hán Việt: CA TỪ
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ word mainly used in tanka; poetical word