TanroDictionary Sổ từ

詳述 しょうじゅつ

TƯỜNG THUẬT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự trình bày chi tiếtdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. detailed explanationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Trình bày chi tiết": 「詳述する」 — trình bày kỹ; 「詳述は避ける」 — tránh nói chi tiết. Văn viết, báo cáo.

Ví dụ

  1. その問題については次章で詳述する。

    Vấn đề đó sẽ được trình bày chi tiết ở chương sau.

  2. 報告書は事故の経緯を詳述している。

    Báo cáo trình bày chi tiết diễn biến tai nạn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「詳述」

詳述

しょうじゅつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ explain in detail

Chữ Hán trong từ

詳
TƯỜNG On: ショウ Kun: くわ.しい、つまび.らか detailed; full; minute; accurate; well-informed 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
述
THUẬT On: ジュツ Kun: の.べる mention; state; speak; relate 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗