詳述
しょうじゅつするNghĩa tiếng Anh
- động từ explain in detail
Chữ Hán trong từ
詳
TƯỜNG
On: ショウ
Kun: くわ.しい、つまび.らか
detailed; full; minute; accurate; well-informed
13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
述
THUẬT
On: ジュツ
Kun: の.べる
mention; state; speak; relate
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗