Trang chủChữ Hán N1誕 誕 Chữ Hán 誕 ĐẢN Âm Onタン Nghĩa (Anh)nativity; be born; declension; lie; be arbitrary Số nét15 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 誕 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 誕 6 từ 生誕せいたんsự ra đời 誕生たんじょうsự ra đời, chào đời 誕生日たんじょうびngày sinh nhật お誕生日おたんじょうびsinh nhật お誕生日おめでとうございますおたんじょうびおめでとうございますchúc mừng sinh nhật 天皇誕生日てんのうたんじょうびngày sinh Thiên hoàng ← 誓 THỆ 誘 DỤ →