TanroDictionary Sổ từ
誕

Chữ Hán 誕 ĐẢN

Âm On
タン
Nghĩa (Anh)
nativity; be born; declension; lie; be arbitrary
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 誕 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 誕 6 từ