TanroDictionary Sổ từ
誘

Chữ Hán 誘 DỤ

Âm On
ユウ
Âm Kun
さそ.う、いざな.う
Nghĩa (Anh)
entice; lead; tempt; invite; ask; call for; seduce; allure
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 誘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 誘 14 từ