TanroDictionary Sổ từ
豊

Chữ Hán 豊 LỄ, PHONG

Âm On
ホウ、ブ
Âm Kun
ゆた.か、とよ
Nghĩa (Anh)
bountiful; excellent; rich
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 豊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 豊 10 từ