TanroDictionary Sổ từ

豊満 ほうまん

PHONG MÃN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đẫy đà, đầy đặn, gợi cảmtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stout; corpulent; plump; voluptuoustính từ な · danh từ
  2. abundant; plentifultính từ い
  3. curvaceous; plumptính từ い

Cách dùng

"Đẫy đà, đầy đặn" (thân hình phụ nữ): 「豊満な体」. Có thể gợi cảm; dùng cẩn thận.

Ví dụ

  1. 彫刻の女神は豊満な姿をしている。

    Tượng nữ thần có thân hình đẫy đà.

  2. 豊満な体つきの女性が描かれた絵だ。

    Bức tranh vẽ người phụ nữ thân hình đầy đặn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép