豊富
とよとみNghĩa tiếng Anh
- tên riêng Toyotomi (a town in Hokkaido Prefecture, Japan)
Chữ Hán trong từ
豊
LỄ, PHONG
On: ホウ、ブ
Kun: ゆた.か、とよ
bountiful; excellent; rich
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
富
PHÚ
On: フ、フウ
Kun: と.む、とみ
wealth; enrich; abundant
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗