TanroDictionary Sổ từ

貧相 ひんそう

BẦN TƯỚNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trông nghèo nàntính từ な · danh từ
  2. gầy gò, đạm bạc, sơ sàitính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. poor-looking; impoverished-lookingtính từ な · danh từ
  2. scrawny (e.g. figure); thin-looking; sparse (e.g. meal); meagre; meager; insubstantialtính từ な · danh từ
  3. having a shabby, poor figuretính từ い
  4. shabby, poor figuredanh từ

Cách dùng

"Trông nghèo nàn, gầy gò, xơ xác": 「貧相な顔」; 「貧相な料理」 — món ăn sơ sài. Mang ý chê.

Ví dụ

  1. その格好は貧相に見える。

    Bộ dạng đó trông thật nghèo nàn.

  2. 料理の盛り付けが貧相だ。

    Cách bày món trông sơ sài.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép