Nghĩa tiếng Việt
- trông nghèo nàntính từ な · danh từ
- gầy gò, đạm bạc, sơ sàitính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- poor-looking; impoverished-lookingtính từ な · danh từ
- scrawny (e.g. figure); thin-looking; sparse (e.g. meal); meagre; meager; insubstantialtính từ な · danh từ
- having a shabby, poor figuretính từ い
- shabby, poor figuredanh từ
Cách dùng
"Trông nghèo nàn, gầy gò, xơ xác": 「貧相な顔」; 「貧相な料理」 — món ăn sơ sài. Mang ý chê.
Ví dụ
-
その格好は貧相に見える。
Bộ dạng đó trông thật nghèo nàn.
-
料理の盛り付けが貧相だ。
Cách bày món trông sơ sài.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép