TanroDictionary Sổ từ
越

Chữ Hán 越 VIỆT, HOẠT

Âm On
エツ、オツ
Âm Kun
こ.す、-こ.す、-ご.し、こ.える、-ご.え
Nghĩa (Anh)
surpass; cross over; move to; exceed; Vietnam
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 越 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 越 37 từ