Trang chủChữ Hán N3 – N2踊 踊 Chữ Hán 踊 DŨNG Âm Onヨウ Âm Kunおど.る Nghĩa (Anh)jump; dance; leap; skip Số nét14 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 踊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 踊 7 từ 踊りおどりđiệu nhảy, sự nhảy múa 踊るおどるnhảy, múa 盆踊りぼんおどりđiệu múa lễ Obon 舞踊ぶようmúa, khiêu vũ 踊り子おどりこvũ nữ, người múa 踊り場おどりばsàn nhảy 踊らされるおどらされるbị giật dây, bị thao túng ← 路 LỘ 身 THÂN, QUYÊN →