TanroDictionary Sổ từ
踊

Chữ Hán 踊 DŨNG

Âm On
ヨウ
Âm Kun
おど.る
Nghĩa (Anh)
jump; dance; leap; skip
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 踊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 踊 7 từ