Trang chủChữ Hán N1輩 輩 Chữ Hán 輩 BỐI Âm Onハイ Âm Kun-ばら、やから、やかい、ともがら Nghĩa (Anh)comrade; fellow; people; companions Số nét15 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 輩 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 輩 5 từ 輩やからbọn, lũ, đám người 先輩せんぱいtiền bối, đàn anh, đàn chị 後輩こうはいhậu bối, đàn em 輩出はいしゅつsự xuất hiện lớp lớp 我輩わがはいta, tôi ← 輝 HUY 轄 HẠT →