TanroDictionary Sổ từ
輩

Chữ Hán 輩 BỐI

Âm On
ハイ
Âm Kun
-ばら、やから、やかい、ともがら
Nghĩa (Anh)
comrade; fellow; people; companions
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 輩 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 輩 5 từ