輩
ともがら
Nhật
Ít dùng Hán Việt: BỐI
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ bạn bè, đồng bọn
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ comrade; fellow
JMdict
Cách dùng
"Bạn bè, đồng bọn" (ともがら, văn cổ): 「同学の輩」 — những người cùng học. Hiện đại dùng 仲間.
Từ gần nghĩa:
仲間友
Ví dụ
- 志を同じくする輩が集まった。Những người cùng chí hướng đã tụ họp.
- 同学の輩と再会した。Gặp lại những người bạn đồng học.
輩
ばら
Nhật
Ít dùng Hán Việt: BỐI
Nghĩa tiếng Việt
-
hậu tố hậu tố số nhiều chỉ một hạng người (thường thiếu lịch sự)
Nghĩa tiếng Anh
-
hậu tố suffixed to words indicating a class of people to create a plural (esp. in impolite contexts)
JMdict
Cách dùng
Hậu tố số nhiều はい "hạng người, bọn": 「不逞の輩」 — bọn bất lương; 「先輩・後輩」. Đọc やから: 「あの手の輩」 — loại người đó (khinh).
Từ gần nghĩa:
連中やつら
Ví dụ
- ああいう輩とは付き合うな。Đừng giao du với loại người đó.
- 彼は会社の先輩だ。Anh ấy là đàn anh ở công ty.
輩
はい
Nhật
Ít dùng Hán Việt: BỐI
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ bọn, lũ, nhóm
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ group; gang; bunch
JMdict
Cách dùng
"Bọn, lũ" (ばら, hậu tố cổ): 「殿ばら」 — các ngài; 「女ばら」. Rất hiếm hiện đại; thường dùng 〜たち・〜ども.
Từ gần nghĩa:
たちども
Ví dụ
- 殿ばら、お静かに。Các ngài, xin yên lặng.
- 若い女ばらが集まっていた。Đám cô gái trẻ tụ tập.