TanroDictionary Sổ từ

輩 やから

BỐI

Nhật
0

輩 (やから) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bọn, lũ, đám người.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bọn, lũ, đám ngườidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. party (of people); set (of people); clan; family; fellowdanh từJMdict
  2. people of a certain kind; class, cohortchữ HánWiktionary
  3. generationchữ HánWiktionary
  4. lifetimechữ HánWiktionary

Cách dùng

"Bọn, lũ" (hàm ý coi thường): 「不逞の輩」 — bọn bất lương; 「あんな輩」 — loại người đó. Đọc やから. Phân biệt 先輩/後輩 (はい).

Ví dụ

  1. ああいう輩とは付き合わない方がいい。

    Không nên giao du với loại người đó.

  2. 他人を騙す輩が増えている。

    Bọn lừa đảo người khác đang ngày càng nhiều.

Cách đọc khác của 「輩」

輩

ともがら

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ bạn bè, đồng bọn

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ comrade; fellow JMdict

Cách dùng

"Bạn bè, đồng bọn" (ともがら, văn cổ): 「同学の輩」 — những người cùng học. Hiện đại dùng 仲間.

Từ gần nghĩa: 仲間友

Ví dụ

  • 志を同じくする輩が集まった。Những người cùng chí hướng đã tụ họp.
  • 同学の輩と再会した。Gặp lại những người bạn đồng học.

Chữ Hán trong từ

輩
BỐI On: ハイ Kun: -ばら、やから、やかい、ともがら comrade; fellow; people; companions 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

輩

ばら

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố hậu tố số nhiều chỉ một hạng người (thường thiếu lịch sự)

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố suffixed to words indicating a class of people to create a plural (esp. in impolite contexts) JMdict

Cách dùng

Hậu tố số nhiều はい "hạng người, bọn": 「不逞の輩」 — bọn bất lương; 「先輩・後輩」. Đọc やから: 「あの手の輩」 — loại người đó (khinh).

Từ gần nghĩa: 連中やつら

Ví dụ

  • ああいう輩とは付き合うな。Đừng giao du với loại người đó.
  • 彼は会社の先輩だ。Anh ấy là đàn anh ở công ty.

Chữ Hán trong từ

輩
BỐI On: ハイ Kun: -ばら、やから、やかい、ともがら comrade; fellow; people; companions 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

輩

はい

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ bọn, lũ, nhóm

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ group; gang; bunch JMdict

Cách dùng

"Bọn, lũ" (ばら, hậu tố cổ): 「殿ばら」 — các ngài; 「女ばら」. Rất hiếm hiện đại; thường dùng 〜たち・〜ども.

Từ gần nghĩa: たちども

Ví dụ

  • 殿ばら、お静かに。Các ngài, xin yên lặng.
  • 若い女ばらが集まっていた。Đám cô gái trẻ tụ tập.

Chữ Hán trong từ

輩
BỐI On: ハイ Kun: -ばら、やから、やかい、ともがら comrade; fellow; people; companions 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗