TanroDictionary Sổ từ

振込 ふりこみ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyển khoản ngân hàngdanh từ
  2. (mạt chược) đánh ra quân bài giúp người khác thắngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. payment made via bank deposit transferdanh từ
  2. discarding a tile that becomes another player's winning tiledanh từ

Cách dùng

"Chuyển khoản": 「振込手数料」 — phí chuyển khoản; 「銀行振込」 — chuyển khoản ngân hàng; 「振込先」 — tài khoản nhận. Động từ 振り込む. 「振り込め詐欺」 — lừa đảo chuyển tiền.

Ví dụ

  1. 代金は銀行振込でお願いします。

    Xin hãy thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng.

  2. 給料は毎月二十五日に振り込まれる。

    Lương được chuyển khoản vào ngày 25 hàng tháng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép