Nghĩa tiếng Việt
- chuyển khoản ngân hàngdanh từ
- (mạt chược) đánh ra quân bài giúp người khác thắngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- payment made via bank deposit transferdanh từ
- discarding a tile that becomes another player's winning tiledanh từ
Cách dùng
"Chuyển khoản": 「振込手数料」 — phí chuyển khoản; 「銀行振込」 — chuyển khoản ngân hàng; 「振込先」 — tài khoản nhận. Động từ 振り込む. 「振り込め詐欺」 — lừa đảo chuyển tiền.
Ví dụ
-
代金は銀行振込でお願いします。
Xin hãy thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng.
-
給料は毎月二十五日に振り込まれる。
Lương được chuyển khoản vào ngày 25 hàng tháng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép