TanroDictionary Sổ từ
遂

Chữ Hán 遂 TOẠI

Âm On
スイ
Âm Kun
と.げる、つい.に
Nghĩa (Anh)
consummate; accomplish; attain; commit (suicide)
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 遂 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 遂 6 từ