TanroDictionary Sổ từ
避

Chữ Hán 避 TỊ

Âm On
ヒ
Âm Kun
さ.ける、よ.ける
Nghĩa (Anh)
evade; avoid; avert; ward off; shirk; shun
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 避 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 避 12 từ