Nghĩa tiếng Việt
- ngoại ô, ngoại thànhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- suburb; residential area on the outskirt of a city; commuter beltdanh từ
- suburb; outskirtsdanh từ
Cách dùng
"Ngoại ô": 「郊外に住む」 — sống ở ngoại ô; 「東京郊外」; 「郊外型店舗」 — cửa hàng ở ngoại ô.
Ví dụ
-
子どもが生まれて郊外に引っ越した。
Có con rồi nên chúng tôi chuyển ra ngoại ô.
-
郊外は家賃が安い。
Ở ngoại ô tiền thuê nhà rẻ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép