TanroDictionary Sổ từ

郊外 こうがい

GIAO NGOẠI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngoại ô, ngoại thànhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. suburb; residential area on the outskirt of a city; commuter beltdanh từ
  2. suburb; outskirtsdanh từ

Cách dùng

"Ngoại ô": 「郊外に住む」 — sống ở ngoại ô; 「東京郊外」; 「郊外型店舗」 — cửa hàng ở ngoại ô.

Ví dụ

  1. 子どもが生まれて郊外に引っ越した。

    Có con rồi nên chúng tôi chuyển ra ngoại ô.

  2. 郊外は家賃が安い。

    Ở ngoại ô tiền thuê nhà rẻ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép