交錯
こうさくするNghĩa tiếng Anh
- động từ to intersect; to crisscross
Chữ Hán trong từ
交
GIAO
On: コウ
Kun: まじ.わる、まじ.える、ま.じる、まじ.る、ま.ざる、ま.ぜる、-か.う、か.わす、かわ.す、こもごも
mingle; mixing; association; coming & going
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
錯
THÁC
On: サク、シャク
Kun: –
confused; mix; be in disorder
16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗