倒錯
とうさくするNghĩa tiếng Anh
- động từ to be upside-down
- động từ of an action or interest: to violate society's norms
Chữ Hán trong từ
倒
ĐẢO
On: トウ
Kun: たお.れる、-だお.れ、たお.す、さかさま、さかさ、さかしま
overthrow; fall; collapse; drop; break down
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
錯
THÁC
On: サク、シャク
Kun: –
confused; mix; be in disorder
16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗