TanroDictionary Sổ từ
陸

Chữ Hán 陸 LỤC

Âm On
リク、ロク
Âm Kun
おか
Nghĩa (Anh)
land; six
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 陸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 陸 25 từ