TanroDictionary Sổ từ
陽

Chữ Hán 陽 DƯƠNG

Âm On
ヨウ
Âm Kun
ひ
Nghĩa (Anh)
sunshine; yang principle; positive; male; heaven; daytime
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 陽 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 陽 15 từ