雌
めNghĩa tiếng Việt
- tiền tố · hậu tố giống cái
- tiền tố (cái) nhỏ hơn, yếu hơn
- danh từ (cổ) đàn bà
- danh từ (cổ) vợ
Nghĩa tiếng Anh
- tiền tố · hậu tố female JMdict
- tiền tố smaller (of the two); weaker JMdict
- danh từ woman JMdict
- danh từ wife JMdict
- danh từ a female (plant or animal) Wiktionary
Cách dùng
"Con cái" (めす): dùng cho động vật: 「雌の猫」 — mèo cái; 「雌雄」 — đực cái. Không dùng cho người. Thường viết メス.
Từ gần nghĩa: メス
Từ trái nghĩa: 雄
Ví dụ
- この犬は雌です。Con chó này là chó cái.
- 雄と雌の見分け方を教えて。Chỉ tôi cách phân biệt đực cái.
Chữ Hán trong từ
雌