TanroDictionary Sổ từ
青

Chữ Hán 青 THANH

Âm On
セイ、ショウ
Âm Kun
あお、あお-、あお.い
Nghĩa (Anh)
blue; green
Số nét
8
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 青 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 青 37 từ