TanroDictionary Sổ từ
頼

Chữ Hán 頼 LẠI, TRÁI

Âm On
ライ
Âm Kun
たの.む、たの.もしい、たよ.る
Nghĩa (Anh)
trust; request
Số nét
16
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 頼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 頼 14 từ