Nghĩa tiếng Việt
- rùng rợn, ghê sợdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- ghastly; dreadfuldanh từ
- ghastly feeling; dreadfulnessdanh từ
Cách dùng
"Không khí rùng rợn, ghê sợ": cụm cố định 「鬼気迫る」 — đáng sợ đến nổi da gà, mãnh liệt dữ dội (cũng để khen màn diễn xuất thần).
Ví dụ
-
彼の演技は鬼気迫るものがあった。
Màn diễn của anh ấy mãnh liệt đến rợn người.
-
廃墟には鬼気迫る雰囲気が漂っていた。
Khu phế tích phảng phất bầu không khí rùng rợn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép