TanroDictionary Sổ từ

鬼気 きき

QUỶ KHÍ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rùng rợn, ghê sợdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ghastly; dreadfuldanh từ
  2. ghastly feeling; dreadfulnessdanh từ

Cách dùng

"Không khí rùng rợn, ghê sợ": cụm cố định 「鬼気迫る」 — đáng sợ đến nổi da gà, mãnh liệt dữ dội (cũng để khen màn diễn xuất thần).

Ví dụ

  1. 彼の演技は鬼気迫るものがあった。

    Màn diễn của anh ấy mãnh liệt đến rợn người.

  2. 廃墟には鬼気迫る雰囲気が漂っていた。

    Khu phế tích phảng phất bầu không khí rùng rợn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép