Trang chủChữ Hán N1鼓 鼓 Chữ Hán 鼓 CỔ Âm Onコ Âm Kunつづみ Nghĩa (Anh)drum; beat; rouse; muster Số nét13 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 鼓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 鼓 8 từ 鼓つづみtrống tsuzumi 太鼓たいこtrống 舌鼓したつづみchép miệng khen ngon 鼓動こどうnhịp đập, tiếng tim đập 鼓膜こまくmàng nhĩ 鼓舞こぶsự cổ vũ, khích lệ 大太鼓おおだいこtrống lớn, trống bass 太鼓判たいこばんcon dấu lớn ← 黛 ĐẠI