Nghĩa tiếng Việt
- trống tsuzumi (trống tay hình đồng hồ cát)danh từ
- trống (nói chung)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- tsuzumi; hourglass-shaped Japanese hand drumdanh từJMdict
- drum (general term for struck leather percussion instruments)danh từJMdict
- drumchữ HánWiktionary
- generic name for musical instruments with a leather head that can be struck.danh từWiktionary
- a tsuzumi, hand drum with leather heads at both ends, used in Japanese traditional performing arts:; a 小鼓 (kotsuzumi)danh từWiktionary
- a tsuzumi, hand drum with leather heads at both ends, used in Japanese traditional performing arts:; an 大鼓 (ōtsuzumi)danh từWiktionary
- a style of 家紋 (kamon, “family crest”), like the leather head of a tsuzumidanh từWiktionary
- a female given nametên riêngWiktionary
- a surnametên riêngWiktionary
Cách dùng
"Trống tsuzumi" (trống tay hình đồng hồ cát trong Noh, kabuki): 「鼓を打つ」 — đánh trống. Liên quan: 「舌鼓を打つ」 — tặc lưỡi khen ngon.
Ví dụ
-
能の舞台で鼓の音が響いた。
Tiếng trống tsuzumi vang lên trên sân khấu Noh.
-
郷土料理に舌鼓を打った。
Chúng tôi tấm tắc khen ngon món ăn địa phương.
Cách đọc khác của 「鼓」
鼓
ひびき
Nhật
Ít dùng Hán Việt: CỔ
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a female given name
Wiktionary
Nghĩa tiếng Việt
-
chữ Hán Dạng chữ Hán của cổ.
Wiktionary
鼓
つつみ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: CỔ
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a surname
Wiktionary