Nghĩa tiếng Việt
- hỗn mang, hỗn loạndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- chaosdanh từ
Cách dùng
"Hỗn mang, hỗn loạn": 「カオスな状況」 — tình huống hỗn loạn (khẩu ngữ giới trẻ). Đối lập 「コスモス」 (trật tự).
Ví dụ
-
引っ越し前の部屋はカオス状態だ。
Căn phòng trước khi chuyển nhà hỗn loạn hết sức.
-
渋谷のハロウィンはカオスだった。
Halloween ở Shibuya hỗn loạn vô cùng.
-
完全にカオス
complete and utter chaos
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép