TanroDictionary Sổ từ

カオス

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hỗn mang, hỗn loạndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. chaosdanh từ

Cách dùng

"Hỗn mang, hỗn loạn": 「カオスな状況」 — tình huống hỗn loạn (khẩu ngữ giới trẻ). Đối lập 「コスモス」 (trật tự).

Ví dụ

  1. 引っ越し前の部屋はカオス状態だ。

    Căn phòng trước khi chuyển nhà hỗn loạn hết sức.

  2. 渋谷のハロウィンはカオスだった。

    Halloween ở Shibuya hỗn loạn vô cùng.

  3. 完全にカオス

    complete and utter chaos

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép