TanroDictionary Sổ từ

一二 いちに

NHẤT NHỊ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. một hai, vàidanh từ
  2. nhất nhì, hai vị trí đầudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. one or two; a couple; a fewdanh từ
  2. first and second (place); the top twodanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép