TanroDictionary Sổ từ

一円 いちえん

NHẤT VIÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. một yêndanh từ
  2. khắp cả vùng, toàn khu vựchậu tố · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. one yendanh từ
  2. throughout (an area); whole districthậu tố · trạng từ

Cách dùng

"Một yên; khắp cả vùng": 「一円玉」 — đồng một yên; 「一円も払わない」 — không trả một xu. Nghĩa "khắp vùng" dùng sau địa danh, văn viết: 「関東一円」 — khắp vùng Kanto.

Ví dụ

  1. 財布には一円玉しかない。

    Trong ví chỉ có đồng một yên.

  2. 関東一円で大雨が降った。

    Mưa lớn khắp vùng Kanto.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép