Nghĩa tiếng Việt
- một yêndanh từ
- khắp cả vùng, toàn khu vựchậu tố · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- one yendanh từ
- throughout (an area); whole districthậu tố · trạng từ
Cách dùng
"Một yên; khắp cả vùng": 「一円玉」 — đồng một yên; 「一円も払わない」 — không trả một xu. Nghĩa "khắp vùng" dùng sau địa danh, văn viết: 「関東一円」 — khắp vùng Kanto.
Ví dụ
-
財布には一円玉しかない。
Trong ví chỉ có đồng một yên.
-
関東一円で大雨が降った。
Mưa lớn khắp vùng Kanto.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép