Nghĩa tiếng Việt
- cả vùng, toàn khu vựcdanh từ
- dải (đất), vành đaidanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- whole area; whole regiondanh từ
- stretch (of land); tract; belt; zonedanh từ · trợ từ
- region, zonedanh từ
Cách dùng
"Cả vùng, toàn khu vực": 「この一帯」 — cả khu này; 「周辺一帯」 — toàn bộ vùng xung quanh. Thường đi với thiên tai, cảnh quan.
Ví dụ
-
大雨でこの一帯が浸水した。
Do mưa lớn, cả khu này đã bị ngập.
-
関東一帯に大雪警報が出た。
Cảnh báo tuyết lớn đã được ban bố cho toàn vùng Kanto.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép