TanroDictionary Sổ từ

一帯 いったい

NHẤT ĐỚI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cả vùng, toàn khu vựcdanh từ
  2. dải (đất), vành đaidanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. whole area; whole regiondanh từ
  2. stretch (of land); tract; belt; zonedanh từ · trợ từ
  3. region, zonedanh từ

Cách dùng

"Cả vùng, toàn khu vực": 「この一帯」 — cả khu này; 「周辺一帯」 — toàn bộ vùng xung quanh. Thường đi với thiên tai, cảnh quan.

Ví dụ

  1. 大雨でこの一帯が浸水した。

    Do mưa lớn, cả khu này đã bị ngập.

  2. 関東一帯に大雪警報が出た。

    Cảnh báo tuyết lớn đã được ban bố cho toàn vùng Kanto.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép