Nghĩa tiếng Việt
- cỡ vừa một miếngtrợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bite-size; bite-sizedtrợ từ · danh từ
- the size of one bite; being bite-sizeddanh từ
Cách dùng
"Cỡ vừa một miếng": 「一口大に切る」 — cắt miếng vừa ăn. Rất hay gặp trong công thức nấu ăn.
Ví dụ
-
鶏肉を一口大に切ります。
Cắt thịt gà thành miếng vừa ăn.
-
じゃがいもは皮をむいて一口大に切ってください。
Khoai tây gọt vỏ rồi cắt miếng vừa ăn.
-
ニンジンを一口大に切る
to cut carrot into bite-sized chunks
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép