TanroDictionary Sổ từ

一口大 ひとくちだい

NHẤT KHẨU ĐẠI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cỡ vừa một miếngtrợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bite-size; bite-sizedtrợ từ · danh từ
  2. the size of one bite; being bite-sizeddanh từ

Cách dùng

"Cỡ vừa một miếng": 「一口大に切る」 — cắt miếng vừa ăn. Rất hay gặp trong công thức nấu ăn.

Ví dụ

  1. 鶏肉を一口大に切ります。

    Cắt thịt gà thành miếng vừa ăn.

  2. じゃがいもは皮をむいて一口大に切ってください。

    Khoai tây gọt vỏ rồi cắt miếng vừa ăn.

  3. ニンジンを一口大に切る

    to cut carrot into bite-sized chunks

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép