一寸
いっすんNghĩa tiếng Việt
- danh từ một tấc (khoảng 3 cm)
- danh từ · trạng từ một chút (thời gian, khoảng cách)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ one sun (approx. 3 cm)
- danh từ · trạng từ little bit (of time, distance, etc.)
- danh từ one sun: a unit of length equivalent to a tenth of a 尺 (shaku, traditional Japanese foot as a unit of length), or approximately 3.03 centimeters
- danh từ a short amount of time, distance, or mass
Cách dùng
"Một tấc" (いっすん, ~3cm); đọc ちょっと là "một chút" (cách viết kanji cũ). 「一寸先は闇」 — tương lai mờ mịt; 「一寸の虫にも五分の魂」 — con giun xéo lắm cũng quằn.
Từ trái nghĩa: たくさん
Ví dụ
- 一寸先は闇だ。Tương lai phía trước mờ mịt.
- 一寸の虫にも五分の魂。Con giun xéo lắm cũng quằn.
Chữ Hán trong từ
一
NHẤT
On: イチ、イツ
Kun: ひと-、ひと.つ
one; one radical (no.1)
1 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
寸
THỐN
On: スン
Kun: –
measurement; tenth of a shaku; a little; small
3 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗