TanroDictionary Sổ từ

一心同体 いっしんどうたい

NHẤT TÂM ĐỒNG THỂ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồng lòng như mộtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. being one in body and soul; of one flesh; two hearts beating as onedanh từ
  2. the state of being fully on the same wavelengthdanh từ

Cách dùng

"Đồng lòng như một" (thành ngữ 4 chữ): 「夫婦は一心同体」 — vợ chồng là một; 「チーム一丸、一心同体で」. Đọc いっしんどうたい.

Ví dụ

  1. 夫婦は一心同体だと言われる。

    Người ta nói vợ chồng là một thể.

  2. 選手とファンが一心同体となって戦った。

    Cầu thủ và người hâm mộ đồng lòng chiến đấu.

  3. 来るぞ カズキ!手を放すな!キミと私は一心同体 キミが死ぬ時が私が死ぬ時だ!

    Incoming, Kazuki! Don’t let go! You and me, together as one. When you die, I die!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép