Nghĩa tiếng Việt
- đồng lòng như mộtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- being one in body and soul; of one flesh; two hearts beating as onedanh từ
- the state of being fully on the same wavelengthdanh từ
Cách dùng
"Đồng lòng như một" (thành ngữ 4 chữ): 「夫婦は一心同体」 — vợ chồng là một; 「チーム一丸、一心同体で」. Đọc いっしんどうたい.
Ví dụ
-
夫婦は一心同体だと言われる。
Người ta nói vợ chồng là một thể.
-
選手とファンが一心同体となって戦った。
Cầu thủ và người hâm mộ đồng lòng chiến đấu.
-
来るぞ カズキ!手を放すな!キミと私は一心同体 キミが死ぬ時が私が死ぬ時だ!
Incoming, Kazuki! Don’t let go! You and me, together as one. When you die, I die!
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép