Nghĩa tiếng Việt
- một lần ra tay, một lượt (vd: một lần mà xong)trạng từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- one effort; one actiontrạng từ · danh từ
- one effort, a single strokedanh từ
Cách dùng
"Một lần, một lượt": 「一挙に」 — một lúc, một mạch; 「一挙両得」 — một công đôi việc; 「一挙公開」 — công bố một loạt. Văn viết hơn 一気に.
Ví dụ
-
新製品を一挙に五種類発表した。
Công bố một lúc năm loại sản phẩm mới.
-
一挙両得の方法を考えた。
Tôi nghĩ ra cách một công đôi việc.
-
一挙放送
continuous broadcast of a complete set of episodes
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép