一考
いっこうするNghĩa tiếng Anh
- động từ give thought to something, consider
Chữ Hán trong từ
一
NHẤT
On: イチ、イツ
Kun: ひと-、ひと.つ
one; one radical (no.1)
1 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
考
KHẢO
On: コウ
Kun: かんが.える、かんが.え
consider; think over
6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗