TanroDictionary Sổ từ

万人 ばんにん

VẠN NHÂN

Nhật Thông dụng
0

万人 (ばんにん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mọi người.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mọi ngườidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. all people; everybodydanh từJMdict
  2. everybody, all peopledanh từWiktionary
  3. a lot of peopledanh từWiktionary

Cách dùng

"Mọi người, tất cả" (ばんにん, văn viết): 「万人向け」 — dành cho mọi người; 「万人に受ける」 — được tất cả yêu thích. Đọc まんにん là "vạn người" (số lượng).

Ví dụ

  1. この料理は万人向けの味だ。

    Món này có vị hợp với mọi người.

  2. 万人に好かれる人はいない。

    Không ai được tất cả mọi người yêu quý.

  3. 万人の万人に対する闘争

    bellum omnium contra omnes