Nghĩa tiếng Việt
- mọi ngườidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- all people; everybodydanh từJMdict
- everybody, all peopledanh từWiktionary
- a lot of peopledanh từWiktionary
Cách dùng
"Mọi người, tất cả" (ばんにん, văn viết): 「万人向け」 — dành cho mọi người; 「万人に受ける」 — được tất cả yêu thích. Đọc まんにん là "vạn người" (số lượng).
Ví dụ
-
この料理は万人向けの味だ。
Món này có vị hợp với mọi người.
-
万人に好かれる人はいない。
Không ai được tất cả mọi người yêu quý.
-
万人の万人に対する闘争
bellum omnium contra omnes