Nghĩa tiếng Việt
- mọi thứ, tất cảdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- all; everythingdanh từJMdict
- all matters related to somethingdanh từWiktionary
- a state of fully preparednessdanh từWiktionary
Cách dùng
"Mọi thứ, mọi việc": chủ yếu trong 「準備万端」 — chuẩn bị chu đáo đâu vào đấy; 「万端整う」 — mọi thứ đã sẵn sàng.
Ví dụ
-
準備万端で当日を迎えた。
Chúng tôi đón ngày đó với mọi thứ đã chuẩn bị chu đáo.
-
式の用意は万端整った。
Mọi việc chuẩn bị cho buổi lễ đã xong xuôi.