上達
じょうたつするNghĩa tiếng Anh
- động từ improve, advance in one's studies
- động từ communicate opinions to those of higher rank
Chữ Hán trong từ
上
THƯỢNG, THƯỚNG
On: ジョウ、ショウ、シャン
Kun: うえ、-うえ、うわ-、かみ、あ.げる、-あ.げる、あ.がる、-あ.がる、あ.がり、-あ.がり、のぼ.る、のぼ.り、のぼ.せる、のぼ.す、たてまつ.る
above; up
3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
達
ĐẠT
On: タツ、ダ
Kun: -たち
accomplished; reach; arrive; attain
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗