Nghĩa tiếng Việt
- bất, không (tiền tố phủ định)tiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- un-; non-tiền tốJMdict
- not, non-, un-chữ HánWiktionary
- un-, non-, in-, nottiền tốWiktionary
- bad, poortiền tốWiktionary
Cách dùng
"Bất, không" (tiền tố phủ định, đọc ふ/ぶ): 「不便」 — bất tiện; 「不安」 — bất an; 「不可能」 — không thể; 「不器用」 — vụng về. Phân biệt 無 (không có), 未 (chưa), 非 (phi, không phải).
Ví dụ
-
駅から遠くて不便だ。
Xa ga nên bất tiện.
-
それは不可能に近い。
Điều đó gần như không thể.
-
不用心
careless, negligent (literally, “not diligent”)
-
不評
unpopularity, bad reputation