未
ひつじNghĩa tiếng Việt
- danh từ Mùi (con giáp thứ tám, con dê)
- danh từ (cổ) giờ Mùi (khoảng 1–3 giờ chiều)
- danh từ (cổ) hướng nam tây nam
- danh từ (cổ) tháng sáu âm lịch
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ the Sheep (eighth sign of the Chinese zodiac); the Ram; the Goat
- danh từ hour of the Sheep (around 2pm, 1-3pm, or 2-4pm)
- danh từ south-southwest
- danh từ sixth month of the lunar calendar
- chữ Hán not yet (いまだ, いまだ…ず, まだ)
- chữ Hán the Sheep (ひつじ)
- tên riêng the Sheep, the eighth of the twelve Earthly Branches
Chữ Hán trong từ
未
VỊ, MÙI
On: ミ、ビ
Kun: いま.だ、ま.だ、ひつじ
un-; not yet; hitherto; still; even now; sign of the ram; 1-3PM; eighth sign of Chinese zodiac
5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗