TanroDictionary Sổ từ

不人気 ふにんき

BẤT NHÂN KHÍ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. không được ưa chuộngtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. unpopulartính từ な · danh từ

Cách dùng

"Không được ưa chuộng": 「不人気な商品」 — sản phẩm ế; 「不人気の政策」 — chính sách không được lòng dân.

Ví dụ

  1. その新商品は若者に不人気だった。

    Sản phẩm mới đó không được giới trẻ ưa chuộng.

  2. 増税は不人気な政策だ。

    Tăng thuế là chính sách không được lòng dân.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép