Nghĩa tiếng Việt
- không được ưa chuộngtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- unpopulartính từ な · danh từ
Cách dùng
"Không được ưa chuộng": 「不人気な商品」 — sản phẩm ế; 「不人気の政策」 — chính sách không được lòng dân.
Ví dụ
-
その新商品は若者に不人気だった。
Sản phẩm mới đó không được giới trẻ ưa chuộng.
-
増税は不人気な政策だ。
Tăng thuế là chính sách không được lòng dân.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép