人気
ひとけNghĩa tiếng Việt
- danh từ dấu hiệu có người
- danh từ tính người
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ sign of life; human presence
- danh từ humanity; humaneness
- danh từ presence of people
Cách dùng
(ひとけ) "Dấu hiệu có người": 「人気のない道」 — con đường vắng người. Chú ý: cùng chữ với にんき (được yêu thích) nhưng khác nghĩa; ひとけ hầu như đi với ない.
Từ gần nghĩa: 人影
Ví dụ
- 夜は人気のない道を歩かないでください。Ban đêm đừng đi trên đường vắng người.
- 公園には人気がなかった。Công viên không có bóng người.
- 私が疲れて宅へ帰った時、彼の室は依然として人気のないように静かでした。When I returned home, tired, his room was still as quiet as if no one were inside.
Chữ Hán trong từ
人
気
KHÍ
On: キ、ケ
Kun: いき、き
spirit; mind; air; atmosphere; mood
6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗