Nghĩa tiếng Việt
- lỗi, trục trặc, hỏng hócdanh từ · tính từ な
- bất tiệntính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- flaw; defect; problem; bug; malfunction; failure; discrepancydanh từ · tính từ な
- inconvenienttính từ な
- defectivetính từ い
Cách dùng
"Trục trặc, lỗi (máy móc, phần mềm)": 「不具合が発生する」 — phát sinh lỗi; 「システムの不具合」 — lỗi hệ thống; 「不具合を修正する」 — sửa lỗi. Trang trọng, hay dùng trong IT, sản xuất; nhẹ hơn 故障 (hỏng hẳn).
Ví dụ
-
システムに不具合が発生し、サービスを停止しています。
Hệ thống phát sinh trục trặc nên dịch vụ đang tạm dừng.
-
アップデートで不具合が修正された。
Lỗi đã được sửa trong bản cập nhật.
-
アプリの不具合なのか本体の不具合なのか
either a bug in the app or a defect in the device itself
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép