TanroDictionary Sổ từ

不具合 ふぐあい

BẤT CỤ HỢP

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lỗi, trục trặc, hỏng hócdanh từ · tính từ な
  2. bất tiệntính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. flaw; defect; problem; bug; malfunction; failure; discrepancydanh từ · tính từ な
  2. inconvenienttính từ な
  3. defectivetính từ い

Cách dùng

"Trục trặc, lỗi (máy móc, phần mềm)": 「不具合が発生する」 — phát sinh lỗi; 「システムの不具合」 — lỗi hệ thống; 「不具合を修正する」 — sửa lỗi. Trang trọng, hay dùng trong IT, sản xuất; nhẹ hơn 故障 (hỏng hẳn).

Ví dụ

  1. システムに不具合が発生し、サービスを停止しています。

    Hệ thống phát sinh trục trặc nên dịch vụ đang tạm dừng.

  2. アップデートで不具合が修正された。

    Lỗi đã được sửa trong bản cập nhật.

  3. アプリの不具合なのか本体の不具合なのか

    either a bug in the app or a defect in the device itself

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép