Nghĩa tiếng Việt
- sự trì trệ, sa sút, ảm đạmdanh từ · trợ từ · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- dullness; slump; stagnation; inactivity; depressiondanh từ · trợ từ · tính từ な
- dull, slow, stagnant, depressedtính từ い
- dull, stagnation, lulldanh từ
Cách dùng
"Trì trệ, sa sút": 「業績不振」 — kinh doanh ảm đạm; 「食欲不振」 — chán ăn; 「打撃不振」 — phong độ đánh bóng sa sút; 「販売不振」 — bán hàng kém.
Ví dụ
-
業績不振で社長が辞任した。
Do kinh doanh sa sút, giám đốc đã từ chức.
-
夏バテで食欲不振になった。
Do mệt mỏi mùa hè nên tôi bị chán ăn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép