TanroDictionary Sổ từ

不振 ふしん

BẤT CHẤN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự trì trệ, sa sút, ảm đạmdanh từ · trợ từ · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. dullness; slump; stagnation; inactivity; depressiondanh từ · trợ từ · tính từ な
  2. dull, slow, stagnant, depressedtính từ い
  3. dull, stagnation, lulldanh từ

Cách dùng

"Trì trệ, sa sút": 「業績不振」 — kinh doanh ảm đạm; 「食欲不振」 — chán ăn; 「打撃不振」 — phong độ đánh bóng sa sút; 「販売不振」 — bán hàng kém.

Ví dụ

  1. 業績不振で社長が辞任した。

    Do kinh doanh sa sút, giám đốc đã từ chức.

  2. 夏バテで食欲不振になった。

    Do mệt mỏi mùa hè nên tôi bị chán ăn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép