世
よ
THẾ
世 (よ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thế giới, xã hội, thiên hạ; cuộc đời, một đời người; thời đại, thời kỳ, thế hệ.
Nghĩa tiếng Việt
- thế giới, xã hội, thiên hạdanh từ
- cuộc đời, một đời ngườidanh từ
- thời đại, thời kỳ, thế hệdanh từ
- triều đại, thời trị vìdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- world; society; publicdanh từJMdict
- life; lifetimedanh từJMdict
- age; era; period; epoch; generationdanh từJMdict
- reign; ruledanh từJMdict
- the timesdanh từJMdict
- world (of existence)danh từJMdict
- world, societydanh từWiktionary
- this world, this lifedanh từWiktionary
- generation, age, eradanh từWiktionary
- lifetimedanh từWiktionary
- lifespandanh từWiktionary
- time of year, seasondanh từWiktionary
- relationship between a man and a womandanh từWiktionary
- period of a person leading as a patriarchdanh từWiktionary
Cách dùng
"Đời, thế gian" (よ): 「世の中」 — xã hội; 「この世」 — cõi đời này; 「世に出る」 — ra đời, nổi danh; 「世を去る」 — qua đời. Ghép đọc せ/せい: 「世界」, 「世紀」.
Ví dụ
-
世の中は厳しい。
Cuộc đời khắc nghiệt.
-
彼の作品は死後に世に出た。
Tác phẩm của ông được biết đến sau khi ông mất.
Cách đọc khác của 「世」
世
せい
Nhật
Ít dùng Hán Việt: THẾ
Nghĩa tiếng Việt
-
trợ số từ đơn vị đếm thế hệ, đời
-
hậu tố thời đại
Nghĩa tiếng Anh
-
trợ số từ counter for generations
JMdict
-
hậu tố epoch
JMdict
-
trợ số từ generation
Wiktionary
-
tên riêng a female given name
Wiktionary
Cách dùng
"Đời, thế hệ" (đơn vị đếm): 「日系三世」 — thế hệ thứ ba người gốc Nhật; 「エリザベス二世」 — Elizabeth đệ nhị. Khác với 代 (đời theo thứ tự kế vị).
Từ gần nghĩa:
代世代
Ví dụ
- 彼はブラジルの日系三世だ。Anh ấy là người gốc Nhật thế hệ thứ ba ở Brazil.
- ナポレオン三世はフランスの皇帝だった。Napoleon III là hoàng đế nước Pháp.
- ルパン三世Lupin the Third