TanroDictionary Sổ từ

代 だい

ĐẠI

Có 2 cách đọc: だい phí しろ sự thay thế
Nhật
0

代 (だい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: phí, giá; thế hệ, đời, khóa, triều đại; thời đại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phí, giádanh từ · hậu tố
  2. thế hệ, đời, khóa, triều đạidanh từ · hậu tố
  3. thời đạidanh từ · hậu tố
  4. đại diện, thay mặtdanh từ · hậu tố
  5. số tổng đàidanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. charge; cost; pricedanh từ · hậu tốJMdict
  2. generation; age; (school) year; cohort; reigndanh từ · hậu tốJMdict
  3. eradanh từ · hậu tốJMdict
  4. a representative of; on behalf of; for (someone)danh từ · hậu tốJMdict
  5. switchboard numberdanh từ · hậu tốJMdict
  6. counter for decades of ages, eras, etc.trợ số từJMdict
  7. counter for generations (of inheritors to a throne, etc.)trợ số từJMdict
  8. proxy application companydanh từJMdict
  9. pronoundanh từJMdict
  10. pricedanh từWiktionary
  11. generation of a familydanh từWiktionary
  12. reign of a royaldanh từWiktionary
  13. decadedanh từWiktionary
  14. generation of a royal familytrợ số từWiktionary
  15. era, age, decadetrợ số từWiktionary
  16. charge, fare, rate, fee, price, renthậu tốWiktionary
  17. -ies, -hundredshậu tốWiktionary

Cách dùng

"Tiền, phí" (だい): 「電気代」 — tiền điện; 「バス代」; "thế hệ, đời": 「三代目」 — đời thứ ba; "độ tuổi/thập niên": 「20代」 — tuổi 20-29; 「90年代」 — thập niên 90. Phân biệt 代 (phí dịch vụ, tiêu dùng) và 料 (phí sử dụng), 費 (chi phí).

Ví dụ

  1. 今月は電気代が高かった。

    Tháng này tiền điện cao.

  2. 彼は二十代後半です。

    Anh ấy ngoài 25 tuổi (cuối độ tuổi 20).

  3. 服代

    money spent on clothes; clothes money

  4. お菓子代

    snack money; snack fee

Cách đọc khác của 「代」

代

しろ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ sự thay thế
  2. danh từ vật liệu
  3. danh từ giá, tiền
  4. danh từ lề (để đóng ghim...), phần diện tích cần thiết
  5. danh từ (cổ) shiro (đơn vị diện tích, khoảng 19,83 m²)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ substitution JMdict
  2. danh từ material JMdict
  3. danh từ price JMdict
  4. danh từ margin (e.g. for stapling, etc.); area required for something JMdict
  5. danh từ shiro (unit of land area equal to one-fiftieth of a tan; approx. 19.83 m.sq.) JMdict
  6. danh từ price, cost, charge Wiktionary
  7. danh từ shiro, a unit of land Wiktionary

Cách dùng

"Tiền, phí" (だい, hậu tố): 「電気代」 — tiền điện; 「バス代」; 「食事代」. Cũng là "lề, chỗ chừa" (しろ): 「のりしろ」 — mép dán; 「伸びしろ」 — tiềm năng phát triển.

Từ gần nghĩa: 料金費用

Ví dụ

  • 今月は電気代が高い。Tháng này tiền điện cao.
  • 彼にはまだ伸びしろがある。Cậu ấy vẫn còn tiềm năng phát triển.

Chữ Hán trong từ

代
ĐẠI On: ダイ、タイ Kun: か.わる、かわ.る、かわ.り、か.わり、-がわ.り、-が.わり、か.える、よ、しろ substitute; change; convert; replace; period; age; counter for decades of ages, eras, etc.; generation; charge; rate; fee 5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗