代
だい
ĐẠI
代 (だい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: phí, giá; thế hệ, đời, khóa, triều đại; thời đại.
Nghĩa tiếng Việt
- phí, giádanh từ · hậu tố
- thế hệ, đời, khóa, triều đạidanh từ · hậu tố
- thời đạidanh từ · hậu tố
- đại diện, thay mặtdanh từ · hậu tố
- số tổng đàidanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- charge; cost; pricedanh từ · hậu tốJMdict
- generation; age; (school) year; cohort; reigndanh từ · hậu tốJMdict
- eradanh từ · hậu tốJMdict
- a representative of; on behalf of; for (someone)danh từ · hậu tốJMdict
- switchboard numberdanh từ · hậu tốJMdict
- counter for decades of ages, eras, etc.trợ số từJMdict
- counter for generations (of inheritors to a throne, etc.)trợ số từJMdict
- proxy application companydanh từJMdict
- pronoundanh từJMdict
- pricedanh từWiktionary
- generation of a familydanh từWiktionary
- reign of a royaldanh từWiktionary
- decadedanh từWiktionary
- generation of a royal familytrợ số từWiktionary
- era, age, decadetrợ số từWiktionary
- charge, fare, rate, fee, price, renthậu tốWiktionary
- -ies, -hundredshậu tốWiktionary
Cách dùng
"Tiền, phí" (だい): 「電気代」 — tiền điện; 「バス代」; "thế hệ, đời": 「三代目」 — đời thứ ba; "độ tuổi/thập niên": 「20代」 — tuổi 20-29; 「90年代」 — thập niên 90. Phân biệt 代 (phí dịch vụ, tiêu dùng) và 料 (phí sử dụng), 費 (chi phí).
Ví dụ
-
今月は電気代が高かった。
Tháng này tiền điện cao.
-
彼は二十代後半です。
Anh ấy ngoài 25 tuổi (cuối độ tuổi 20).
-
服代
money spent on clothes; clothes money
-
お菓子代
snack money; snack fee
Cách đọc khác của 「代」
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ sự thay thế
-
danh từ vật liệu
-
danh từ giá, tiền
-
danh từ lề (để đóng ghim...), phần diện tích cần thiết
-
danh từ (cổ) shiro (đơn vị diện tích, khoảng 19,83 m²)
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ substitution
JMdict
-
danh từ material
JMdict
-
danh từ price
JMdict
-
danh từ margin (e.g. for stapling, etc.); area required for something
JMdict
-
danh từ shiro (unit of land area equal to one-fiftieth of a tan; approx. 19.83 m.sq.)
JMdict
-
danh từ price, cost, charge
Wiktionary
-
danh từ shiro, a unit of land
Wiktionary
Cách dùng
"Tiền, phí" (だい, hậu tố): 「電気代」 — tiền điện; 「バス代」; 「食事代」. Cũng là "lề, chỗ chừa" (しろ): 「のりしろ」 — mép dán; 「伸びしろ」 — tiềm năng phát triển.
Từ gần nghĩa:
料金費用
Ví dụ
- 今月は電気代が高い。Tháng này tiền điện cao.
- 彼にはまだ伸びしろがある。Cậu ấy vẫn còn tiềm năng phát triển.
Chữ Hán trong từ
代
ĐẠI
On: ダイ、タイ
Kun: か.わる、かわ.る、かわ.り、か.わり、-がわ.り、-が.わり、か.える、よ、しろ
substitute; change; convert; replace; period; age; counter for decades of ages, eras, etc.; generation; charge; rate; fee
5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗