Nghĩa tiếng Việt
- cả hai ngườidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- both peopledanh từ
Cách dùng
"Cả hai người": 「ご両人」 — hai vị (thường chỉ cô dâu chú rể, cặp đôi); 「両人の合意」 — sự đồng ý của cả hai bên. Trang trọng hơn 「二人」.
Ví dụ
-
ご両人の末永いお幸せをお祈りします。
Chúc hai bạn hạnh phúc mãi mãi.
-
両人の合意により契約が成立した。
Hợp đồng được ký kết nhờ sự đồng ý của cả hai bên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép