TanroDictionary Sổ từ

両人 りょうにん

LƯỠNG NHÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cả hai ngườidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. both peopledanh từ

Cách dùng

"Cả hai người": 「ご両人」 — hai vị (thường chỉ cô dâu chú rể, cặp đôi); 「両人の合意」 — sự đồng ý của cả hai bên. Trang trọng hơn 「二人」.

Ví dụ

  1. ご両人の末永いお幸せをお祈りします。

    Chúc hai bạn hạnh phúc mãi mãi.

  2. 両人の合意により契約が成立した。

    Hợp đồng được ký kết nhờ sự đồng ý của cả hai bên.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép