Nghĩa tiếng Việt
- hai người; cặp, đôidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- two persons; two people; pair; coupledanh từJMdict
- two peopledanh từWiktionary
- a couple, pairdanh từWiktionary
- the two of us, we twodanh từWiktionary
Cách dùng
"Hai người", đọc đặc biệt là ふたり (không đọc にん). Thường dùng chỉ một cặp đôi: 「二人きり」 — chỉ có hai người.
Ví dụ
-
二人で旅行に行きました。
Hai người đã đi du lịch cùng nhau.
-
予約は二人でお願いします。
Cho tôi đặt chỗ hai người.
-
私と二人きり
just the two of us
-
二人とも凄いですね
those two are remarkable, aren't they / you two are remarkable, aren't you
-
二人で暮らす
to live as a couple
Cách đọc khác của 「二人」
二人
ににん
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHỊ NHÂN
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ two persons
Wiktionary
-
danh từ a couple, pair
Wiktionary