Nghĩa tiếng Việt
- trung bình, thường, phổ thôngtrợ từ · danh từ
- hạng thường (món ăn, hàng hoá)danh từ · trợ từ
- ngang với, bằng, tương đươnghậu tố
- mỗi (tháng), hằnghậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- average; medium; common; ordinarytrợ từ · danh từJMdict
- mid-grade (item); regular gradedanh từ · trợ từJMdict
- same level as; equal to; equivalent to; on par withhậu tốJMdict
- each (e.g. month); everyhậu tốJMdict
- row of (teeth, houses, etc.); line ofhậu tốJMdict
- something medium, average, common, ordinarydanh từWiktionary
- a row or line of thingsdanh từWiktionary
- average, mediumhậu tốWiktionary
- same as, on par with, equivalent tohậu tốWiktionary
Cách dùng
"Trung bình, hạng thường" (なみ): 「並盛り」 — suất thường; 「人並み」 — như người bình thường; 「プロ並み」 — ngang dân chuyên nghiệp. Đối lập 上/特上.
Ví dụ
-
牛丼の並をください。
Cho tôi một suất cơm bò cỡ thường.
-
彼の料理はプロ並みだ。
Tay nghề nấu ăn của anh ấy ngang dân chuyên.
-
政治家もアイドル並みに応援される時代か。
Is this the era where politicians get fan support like pop idols?