TanroDictionary Sổ từ
並

Chữ Hán 並 TỊNH

Âm On
ヘイ、ホウ
Âm Kun
な.み、なみ、なら.べる、なら.ぶ、なら.びに
Nghĩa (Anh)
row; and; besides; as well as; line up; rank with; rival; equal
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 並 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 並 29 từ